Dịch

amargado

C1tính từ (adjective)
/amaɾˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Cay đắng (bực bội)tính từbitter (resentful)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amargadoDạng gốc (base form)
  2. amargadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. amargadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. amargadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI