Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amargado
C1
tính từ
(adjective)
/amaɾˈɡado/
Nghĩa chính
1
Cay đắng (bực bội)
tính từ
bitter (resentful)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amargado
Dạng gốc
(base form)
amargad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
amargado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
amargad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agrio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bitter
Đắng
AI
1
Cay đắng (bực bội)
1
Cay đắng (bực bội)
1
Cay đắng (bực bội)