Dịch

am

A1trạng từ (adverb)
/a ˈeme/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sáng, giờ sángtrạng từAM (before noon)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

Am. Mer.danh từ riêngViết tắt của América Meridional

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Sáng
  1. Sáng, giờ sánga.m. (before noon)

Ví dụ

  • .Đó là chuyến bay của hãng Pan Am.

AI