Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aluvional
tính từ
(adjective)
/alubjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Phù sa
tính từ
alluvial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aluvional
Dạng gốc
(base form)
aluvional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aluvial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alluvial
Bồi tích, (thuộc) đất bồi, (thuộc) phù sa
AI
1
Phù sa
1
Phù sa
1
Phù sa