Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aluego
trạng từ
(adverb)
/aˈlweɡo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với luego
trạng từ
synonym of luego
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
luego
AI
1
Đồng nghĩa với luego
1
Đồng nghĩa với luego
1
Đồng nghĩa với luego