Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alucina
C2
thán từ
(interjection)
/aluˈsina/
Nghĩa chính
1
Ồ!
thán từ
wow!
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alucina
Dạng gốc
(base form)
alucina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
哇
wa
Òa, chao ôi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alucina
alucina
r
Ảo giác
động từ
C1
alucina
nte
Gây ảo giác
tính từ
B2
alucina
ción
Ảo giác
danh từ
C1
alucina
do
Sửng sốt
tính từ, danh từ
C1
Xem thêm 1 từ
AI
1
Ồ!
1
Ồ!
1
Ồ!