Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alto horno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌalto ˈoɾno/
Nghĩa chính
1
Lò cao
danh từ
blast furnace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alto horno
Dạng gốc
(base form)
alto
s hornos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blast furnace
Lò cao luyện kim
AI
1
Lò cao
1
Lò cao
1
Lò cao