alto cargo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌalto ˈkaɾɡo/
Nghĩa chính
- Cú đánh lớn; pho mát lớn; cấp cao hơndanh từbig shot; big cheese; higher-up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alto cargoDạng gốc (base form)
- altos cargosSố nhiều (plural)