Dịch

alto cargo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌalto ˈkaɾɡo/

Nghĩa chính

  1. Cú đánh lớn; pho mát lớn; cấp cao hơndanh từbig shot; big cheese; higher-up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alto cargoDạng gốc (base form)
  2. altos cargosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI