altiveza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/altiˈbesa/
Nghĩa chính
- Sự ngạo mạn; kiêu căngdanh từhaughtiness; arrogance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altivezaDạng gốc (base form)
- altivezasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa