Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altilocuente
tính từ
(adjective)
/altiloˈkwente/
Nghĩa chính
1
Khoa trương
tính từ
pompous
2
Hay khoa trương
tính từ
grandiloquent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altilocuente
Dạng gốc
(base form)
altilocuente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
altílocuo
grandilocuente
grandílocuo
pomposo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冠冕堂皇
guān miǎn táng huáng
Hoa mỹ phô trương, làm màu
Tiếng Anh
pompous
Tự cao tự đại, hợm hĩnh, vênh vang
grandiloquent
Khoa trương ầm ỹ, khoác lác
AI
1
Khoa trương
2
Hay khoa trương
1
Khoa trương
2
Hay khoa trương
1
Khoa trương
2
Hay khoa trương