Dịch

altero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Một đống, chồngdanh từa pile, stack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alteroDạng gốc (base form)
  2. alterosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI