Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Một đống, chồng
danh từ
a pile, stack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altero
Dạng gốc
(base form)
altero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pile
Đống: chồng
AI
1
Một đống
1
Một đống
1
Một đống