alterne
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈteɾne/
Nghĩa chính
- Giao lưu, đi chơidanh từsocializing, hanging out
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alterneDạng gốc (base form)
- alternesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bar de alternedanh từ | danh từ | Quán bar tiếp viên |
| local de alternedanh từ | danh từ | Quán bar tiếp viên |
| club de alterne | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh