Dịch

alquilo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈkilo/

Nghĩa chính

  1. Gốc than nhẹ đầy, gốc hoàn chất 烷danh từalkyl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alquiloDạng gốc (base form)
  2. alquilosSố nhiều (plural)

AI