Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alquilo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈkilo/
Nghĩa chính
1
Gốc than nhẹ đầy, gốc hoàn chất 烷
danh từ
alkyl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alquilo
Dạng gốc
(base form)
alquilo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alkyl
Gốc than nhẹ đầy, gốc hoàn chất 烷
AI
1
Gốc than nhẹ đầy
1
Gốc than nhẹ đầy
1
Gốc than nhẹ đầy