Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alpaca
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alˈpaka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lạc đà alpaca
danh từ
alpaca
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alpaca
Dạng gốc
(base form)
alpaca
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alpaca
alpa
quero
Nông dân alpaca
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alpaca
Alpaca, lạc đà alpaca, lạc đà cừu
AI
1
Lạc đà alpaca
1
Lạc đà alpaca
1
Lạc đà alpaca