Dịch

alpaca

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Alpaca, lạc đà alpaca, lạc đà cừudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sheep-like domesticated animal of the Andes, Vicugna pacos, in the camel family, closely related to the llama, guanaco, and vicuña.
  2. Len alpaca, lông alpacadanh từkhông đếm được (uncountable)Wool from the alpaca, with strong very long fibres and coloring from black to brown to white.
  3. Áo alpaca, trang phục alpacadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A garment made of such wool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alpacaDạng gốc (base form)
  2. alpacasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alpaca back and sidesdanh từĐồng nghĩa với broccoli haircut

Ví dụ

  • , —, , small-headed . ?Cách xa ngôi làng, có một khu rào chắn chứa vài con vật lớn loại tôi chưa từng thấy — những sinh vật bờm xờm, cổ dài, đầu nhỏ đứng hoặc nằm thoải mái quanh chuồng của chúng. Lạc đà alpaca ư?
  • , house-flannel, .Một người phụ nữ mặc chiếc áo alpaca sờn rách, tay cầm chiếc khăn lau nhà, bước đến lắng nghe.
  • , — , , , , .Chiếc váy nằm ở dưới cùng — đó là một chiếc váy alpaca, có sắc xanh xinh xắn, trang trí bằng ren và ruy băng theo mốt thời bấy giờ, được lót lụa màu xanh lá cây biển.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Alpaca

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaalpaca
  2. từ Aymaraallpaqa

Ngôn ngữ khác

AI