alocar
động từ (verb)
/aloˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Làm điên cuồng, điên cuồngđộng từto drive crazy, madden
- Phát điênđộng từto go mad
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alocarDanh động từ alocandoPhân từ alocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aloco |
| tú | alocas |
| él/ella/Ud. | aloca |
| nosotros | alocamos |
| vosotros | alocáis |
| ellos/Uds. | alocan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh