Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almohaza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tổ cà ri
danh từ
currycomb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almohaza
Dạng gốc
(base form)
almohaza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
currycomb
Chiếc lược hoặc bàn chải, có răng bằng cao su hoặc nhựa, dùng để chải lông cho ngựa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
almohaza
almohaza
r
Cà ri
động từ
almohaza
dor
Chải lông ngựa (người chải ngựa vằn và ngựa vằn)
danh từ
AI
1
Tổ cà ri
1
Tổ cà ri
1
Tổ cà ri