almizclar
động từ (verb)
/almiθˈklaɾ/
Nghĩa chính
- Xạ hươngđộng từto musk
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể almizclarDanh động từ almizclandoPhân từ almizclado
| Presente | |
|---|---|
| yo | almizclo |
| tú | almizclas |
| él/ella/Ud. | almizcla |
| nosotros | almizclamos |
| vosotros | almizcláis |
| ellos/Uds. | almizclan |