Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almaciguero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vườn ươm (cây)
danh từ
nursery (for plants)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almaciguero
Dạng gốc
(base form)
almaciguero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nursery
Phòng trẻ em
AI
1
Vườn ươm (cây)
1
Vườn ươm (cây)
1
Vườn ươm (cây)