Dịch

alicatado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alikaˈtado/

Nghĩa chính

  1. Ốp lát (lớp phủ bằng gạch) (đặc biệt là kiến trúc Ả Rập)danh từtiling (a covering of tiles) (especially of Arabic architecture)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alicatadoDạng gốc (base form)
  2. alicatadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alicatadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alicatadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI