alicatado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alikaˈtado/
Nghĩa chính
- Ốp lát (lớp phủ bằng gạch) (đặc biệt là kiến trúc Ả Rập)danh từtiling (a covering of tiles) (especially of Arabic architecture)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alicatadoDạng gốc (base form)
- alicatadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alicatadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- alicatadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh