Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alhóndiga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈlondiɡa/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng ngũ cốc
danh từ
grain store
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alhóndiga
Dạng gốc
(base form)
alhóndiga
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alhóndiga
alh
ondiguero
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
fondac
fundago
AI
1
Cửa hàng ngũ cốc
1
Cửa hàng ngũ cốc
1
Cửa hàng ngũ cốc