Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alforfón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alfoɾˈfon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kiều mạch
danh từ
buckwheat
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trigo sarraceno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buckwheat
Cây kiều mạch
AI
1
Kiều mạch
1
Kiều mạch
1
Kiều mạch