alfalfa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈfalfa/nguồn
Nghĩa chính
- Cỏ linh lăngdanh từalfalfa
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alfalfaDạng gốc (base form)
- alfalfasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua de alfalfadanh từ | danh từ | Một loại cocktail nước giải khát được làm từ cỏ linh lăng và chanh |
Họ từ (word family)
cùng gốc alfalfaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh