Dịch

alfalfa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈfalfa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cỏ linh lăngdanh từalfalfa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alfalfaDạng gốc (base form)
  2. alfalfasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agua de alfalfadanh từMột loại cocktail nước giải khát được làm từ cỏ linh lăng và chanh

AI