Dịch

aleteo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aleˈteo/

Nghĩa chính

  1. Vỗ nhẹ; vỗ (của đôi cánh)danh từflap; flapping (of wings)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aleteoDạng gốc (base form)
  2. aleteosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI