Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aleteo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aleˈteo/
Nghĩa chính
1
Vỗ nhẹ; vỗ (của đôi cánh)
danh từ
flap; flapping (of wings)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aleteo
Dạng gốc
(base form)
aleteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flap
Nắp
AI
1
Vỗ nhẹ
1
Vỗ nhẹ
1
Vỗ nhẹ