Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alegoría
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aleɡoˈɾia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Câu chuyện ngụ ngôn
danh từ
allegory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alegoría
Dạng gốc
(base form)
alegoría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
allegory
Phúng dụ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alegoría
alegor
ismo
Sự ngụ ngôn
danh từ
Từ liên quan
(related word)
alegórico
alegorizar
AI
1
Câu chuyện ngụ ngôn
1
Câu chuyện ngụ ngôn
1
Câu chuyện ngụ ngôn