Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aledaño
C2
tính từ
(adjective)
/aleˈdaɲo/
Nghĩa chính
1
Giáp ranh, lân cận
tính từ
bordering, neighboring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aledaño
Dạng gốc
(base form)
aledañ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aledaño
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aledañ
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bordering
Tiếp giáp, giáp ranh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Giáp ranh
limítrofe
Khác
paredaño
AI
1
Giáp ranh
1
Giáp ranh
1
Giáp ranh