Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alcanzar para pagar
Nghĩa chính
1
Đủ để trả
Ví dụ
No
alcanza
para
pagar
.
Không đủ để trả.
Xuất hiện ở từ khác
alcanzar
kết hợp
đủ để trả
AI
1
Đủ để trả
1
Đủ để trả
1
Đủ để trả