Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alcana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alˈkana/
Nghĩa chính
1
Cây thủy lạp
danh từ
privet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alcana
Dạng gốc
(base form)
alcana
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alheña
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
privet
Cây thủy lạp
AI
1
Cây thủy lạp
1
Cây thủy lạp
1
Cây thủy lạp