albatros
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈbatɾos/nguồn
Nghĩa chính
- Chim hải âudanh từalbatross
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- albatrosDạng gốc (base form)
- albatrosesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albatros ondeadodanh từ | danh từ | Chim hải âu vẫy tay, Phoebastria irrorata |
| albatros ojerosodanh từ | danh từ | Hải âu lông mày đen |
| albatros de ceja negradanh từ | danh từ | Hải âu lông mày đen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh