Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alampante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nêm gia vị
qua tiếng Anh
tính từ
spicy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alampante
Dạng gốc
(base form)
alampante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spicy
Có nêm gia vị
AI
1
Có nêm gia vị
1
Có nêm gia vị
1
Có nêm gia vị