Dịch

alípedo

tính từ (adjective)
/aˈlipedo/

Nghĩa chính

  1. Nói ngọngtính từaliped
  2. Nhanh, nhanh nhẹn, mau lẹqua tiếng Anhtính từquick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alípedoDạng gốc (base form)
  2. alípedasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alípedosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alípedaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI