Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alípedo
tính từ
(adjective)
/aˈlipedo/
Nghĩa chính
1
Nói ngọng
tính từ
aliped
2
Nhanh, nhanh nhẹn, mau lẹ
qua tiếng Anh
tính từ
quick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alípedo
Dạng gốc
(base form)
alíped
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alípedo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alíped
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alípede
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
快
kuài
Nhanh, mau
Tiếng Anh
quick
Nhanh, nhanh nhẹn, mau lẹ
aliped
Động vật chân cánh (như con dơi)
AI
1
Nói ngọng
2
Nhanh
1
Nói ngọng
2
Nhanh
1
Nói ngọng
2
Nhanh