Dịch

alípede

tính từ (adjective)
/aˈlipede/

Nghĩa chính

  1. Nói ngọngtính từaliped
  2. Nhanh, nhanh nhẹn, mau lẹqua tiếng Anhtính từquick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alípedeDạng gốc (base form)
  2. alípedesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI