Dịch

al hilo

trạng từ (adverb)
/al ˈilo/

Nghĩa chính

  1. Với hạttrạng từwith the grain
  2. Không ngừng nghỉtrạng từnonstop
  3. Liên tiếptrạng từin a row

Cụm từ (phrase)

al hilo degiới từĐồng nghĩa với al filo de

Ngôn ngữ khác

AI