al hilo
trạng từ (adverb)
/al ˈilo/
Nghĩa chính
- Với hạttrạng từwith the grain
- Không ngừng nghỉtrạng từnonstop
- Liên tiếptrạng từin a row
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al hilo degiới từ | giới từ | Đồng nghĩa với al filo de |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al hilo degiới từ | giới từ | Đồng nghĩa với al filo de |