Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
al filo de
giới từ
(preposition)
Nghĩa chính
1
Khoảng (một thời gian)
giới từ
around (a time)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
around
Xung quanh, bao quanh
Ví dụ
al
filo
de
las
cuatro
AI
1
Khoảng (một thời gian)
1
Khoảng (một thời gian)
1
Khoảng (một thời gian)