Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈxete/
Nghĩa chính
1
Tỏi tây
danh từ
leek
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajete
Dạng gốc
(base form)
ajete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leek
Tỏi tây
AI
1
Tỏi tây
1
Tỏi tây
1
Tỏi tây