Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aita
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈaita/
Nghĩa chính
1
Bố
danh từ
dad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aita
Dạng gốc
(base form)
aita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
父亲
fù qīn
Bố, cha
爸爸
bà ba
Bố, ba, cha
大大
dà dà
Bố, cha, ba
Tiếng Anh
dad
Cha, bố
AI
1
Bố
1
Bố
1
Bố