Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aislación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aislaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Cách nhiệt
danh từ
insulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aislación
Dạng gốc
(base form)
aislaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
热
rè
Sức nóng, nhiệt, hơi nóng
Tiếng Anh
insulation
Sự cách ly
AI
1
Cách nhiệt
1
Cách nhiệt
1
Cách nhiệt