Dịch

ahorrista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/aoˈrista/

Nghĩa chính

  1. Người tiết kiệm (người tiết kiệm tiền, v.v.)danh từsaver (one who saves money, etc)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahorristaDạng gốc (base form)
  2. ahorristasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI