ahinojar
động từ (verb)
/ainoˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Quỳ gốiđộng từto kneel
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ahinojarDanh động từ ahinojandoPhân từ ahinojado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ahinojo |
| tú | ahinojas |
| él/ella/Ud. | ahinoja |
| nosotros | ahinojamos |
| vosotros | ahinojáis |
| ellos/Uds. | ahinojan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh