Dịch

aguatinta

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước biểndanh từaquatint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguatintaDạng gốc (base form)
  2. aguatintasSố nhiều (plural)

AI