Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguatinta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước biển
danh từ
aquatint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguatinta
Dạng gốc
(base form)
aguatinta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aquatint
Hình thức khắc bằng axit trên một tấm được phủ một phần bằng vecni để tạo ra bản in hơi giống màu nước
AI
1
Nước biển
1
Nước biển
1
Nước biển