aguachento
tính từ (adjective)
/aɡwaˈt͡ʃento/
Nghĩa chính
- Sũng nước; nhiều nướctính từsoggy; watery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguachentoDạng gốc (base form)
- aguachentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aguachentosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aguachentaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh