Dịch

aguachento

tính từ (adjective)
/aɡwaˈt͡ʃento/

Nghĩa chính

  1. Sũng nước; nhiều nướctính từsoggy; watery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguachentoDạng gốc (base form)
  2. aguachentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aguachentosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aguachentaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI