agrupación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡɾupaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Nhóm, đoàn thể, sự tập hợpdanh từgrouping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agrupaciónDạng gốc (base form)
- agrupacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agrupación criminal | Chưa có nghĩa | |
| agrupación de estudiantes | Chưa có nghĩa | |
| agrupación juvenil | Chưa có nghĩa | |
| agrupación política | Chưa có nghĩa | |
| agrupación social | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- grupođồng nghĩatrang trọng hơn, nhóm có tổ chức