Dịch

agramatical

tính từ (adjective)
/aɡɾamatiˈkal/

Nghĩa chính

  1. Không đúng ngữ pháptính từungrammatical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agramaticalDạng gốc (base form)
  2. agramaticalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI