agramatical
tính từ (adjective)
/aɡɾamatiˈkal/
Nghĩa chính
- Không đúng ngữ pháptính từungrammatical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agramaticalDạng gốc (base form)
- agramaticalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa