Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agostadero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡostaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Đồng cỏ
danh từ
pasture; meadow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agostadero
Dạng gốc
(base form)
agostadero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pasture
Đồng cỏ
AI
1
Đồng cỏ
1
Đồng cỏ
1
Đồng cỏ