Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agnación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡnaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự gắn kết
danh từ
agnation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agnación
Dạng gốc
(base form)
agnaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结合
jié hé
Kết hợp, gắn kết
联系
lián xì
Liên kết, gắn kết
维
wéi
Gắn kết, giữ vững
Tiếng Anh
agnation
Quan hệ huyết thống chỉ bởi một dòng dõi nam giới, được phân biệt với nhận thức
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
agnado
AI
1
Sự gắn kết
1
Sự gắn kết
1
Sự gắn kết