agnation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan hệ huyết thống chỉ bởi một dòng dõi nam giới, được phân biệt với nhận thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)consanguinity by a line of males only, as distinguished from cognation
- Tính chất của Agnatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being agnate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agnationDạng gốc (base form)
- agnationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- sister's , , ,
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhagnatio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha