Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aglutinante
C2
tính từ
(adjective)
/aɡlutiˈnante/
Nghĩa chính
1
Kết dính
tính từ
agglutinative
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aglutinante
Dạng gốc
(base form)
aglutinante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
agglutinative
Dính
AI
1
Kết dính
1
Kết dính
1
Kết dính