agave
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɡabe/nguồn
Nghĩa chính
- Chi thùadanh từagave
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agaveDạng gốc (base form)
- agavesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agave tequilerodanh từ | danh từ | Cây thùa xanh (Agave tequilana) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa