Dịch

agave

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɡabe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chi thùadanh từagave

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agaveDạng gốc (base form)
  2. agavesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agave tequilerodanh từCây thùa xanh (Agave tequilana)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc agave

AI