agasajo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡaˈsaxo/
Nghĩa chính
- Chào đón xa hoadanh từlavish welcome
- Quàdanh từgift
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agasajoDạng gốc (base form)
- agasajosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh