Dịch

agasajo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡaˈsaxo/

Nghĩa chính

  1. Chào đón xa hoadanh từlavish welcome
  2. Quàdanh từgift

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agasajoDạng gốc (base form)
  2. agasajosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI