Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agachada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡaˈt͡ʃada/
Nghĩa chính
1
Ngồi xổm
danh từ
squat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agachada
Dạng gốc
(base form)
agachada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squat
Ngồi xổm
AI
1
Ngồi xổm
1
Ngồi xổm
1
Ngồi xổm