Dịch

agárico

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɡaɾiko/

Nghĩa chính

  1. Giống nấm hươngdanh từagaric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agáricoDạng gốc (base form)
  2. agáricosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agárico blancoagarikonchưa dịch

AI