agárico
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɡaɾiko/
Nghĩa chính
- Giống nấm hươngdanh từagaric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agáricoDạng gốc (base form)
- agáricosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agárico blanco | agarikonchưa dịch |